chồn hôi

chồn hôi

Một con chồn hôi đen trắng đang bò qua bãi cỏ vào lúc hoàng hôn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài động vật , thuộc họ chồn, thường bộ lông màu đen với các sọc trắng: "chồn hôi" tên gọi chung cho một số loài động vật nhỏ, sống hoang dã, nổi tiếng với khả năng phun ra chất lỏng mùi hôi rất nồng từ tuyến hậu môn để tự vệ.
    • Đặc điểm nhận dạng: chồn hôi thường thân hình thon dài, đuôi , bộ lông đen với các vệt trắng rõ rệt dọc theo sống lưng hoặc trên đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chồn hôi thường sống trong các khu rừng hoặc vùng đồng cỏ. (Loài động vật này thường trúmôi trường tự nhiên.)
    • Khi bị đe dọa, chồn hôi phun ra mùi hôi để xua đuổi kẻ thù. (Hành động tự vệ của loài vật này phun chất mùi khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mùi chồn hôi": mùi hôi thối, khó chịu, thường được dùng để so sánh với mùi của chất lỏng do chồn hôi phun ra.

    • Căn phòng bốc lên mùi chồn hôi sau khi bị xịt hóa chất. (Mùi hôi nồng nặc, gợi liên tưởng đến loài vật này.)
  • "chồn hôi" trong văn hóa đại chúng: thường được dùng để chỉ một nhân vật hoặc biểu tượng trong phim ảnh, truyện tranh ( dụ: nhân vật Pepé Le Pew trong hoạt hình).

    • Chồn hôi trong phim hoạt hình thường được miêu tả hài hước lãng mạn. (Hình ảnh loài vật này được hư cấu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Chồn (danh từ): tên gọi chung cho họ động vật nhỏ, ăn thịt, bao gồm chồn hôi, chồn cáo, chồn mactet.

    • Chồn loài động vật nhanh nhẹn tinh ranh. (Mô tả đặc điểm chung của họ chồn.)
  • Hôi (tính từ): mùi khó chịu, thối.

    • Cái ao này mùi hôi lắm. (Mô tả mùi khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cầy hôi: một tên gọi khác của chồn hôi trong tiếng Việt, đặc biệt phổ biếnmiền Nam.
    • Cầy hôi cũng tập tính phun mùi để tự vệ. (Từ đồng nghĩa với chồn hôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Hôi như chồn hôi: so sánh mùi hôi thối rất nồng, khó chịu.
    • Cái ao này hôi như chồn hôi, không ai dám lại gần. (Mô tả mức độ hôi thối cực kỳ.)